phế lập
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phế lập là một từ cũ, dùng để chỉ hành động của các quyền thần hoặc thế lực trong triều đình phong kiến khi họ phế truất (bỏ đi, truất ngôi) một vị vua đang tại vị và lập lên một vị vua mới thay thế.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các đại thần quyền thế trong triều âm mưu phế lập. (Các đại thần có thế lực trong triều đình âm mưu phế truất vua cũ và lập vua mới.)
- Việc phế lập trong lịch sử thường đi kèm với những biến động chính trị lớn. (Việc phế truất và lập vua mới trong lịch sử thường đi kèm với những biến động chính trị lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Âm mưu phế lập": chỉ một âm mưu chính trị nhằm lật đổ và thay thế người đứng đầu.
- Âm mưu phế lập của nhóm quyền thần cuối cùng đã bị bại lộ. (Âm mưu phế truất và lập vua mới của nhóm đại thần có quyền lực cuối cùng đã bị lộ.)
"Chuyện phế lập": chỉ những sự kiện, câu chuyện xoay quanh việc thay đổi ngôi vua.
- Sử sách ghi lại nhiều chuyện phế lập đẫm máu thời loạn lạc. (Sử sách ghi lại nhiều câu chuyện về việc phế truất và lập vua mới đầy máu me thời kỳ loạn lạc.)
Biến thể và từ gần giống
Phế truất (động từ): truất ngôi, bỏ đi (thường dùng cho vua, hoàng đế). Đây là một phần nghĩa của "phế lập".
- Vị vua bất tài cuối cùng bị phế truất. (Vị vua bất tài cuối cùng bị truất ngôi.)
Truất phế (động từ): (từ cũ, nghĩa tương tự "phế truất").
- Kẻ có âm mưu truất phế nhà vua đã bị xử tử. (Kẻ có âm mưu truất ngôi nhà vua đã bị xử tử.)
Lập đế (động từ): tôn lên làm vua. Đây là một phần nghĩa của "phế lập".
- Sau khi dẹp loạn, họ đã lập đế cho một người trong hoàng tộc. (Sau khi dẹp loạn, họ đã tôn một người trong hoàng tộc lên làm vua.)
Từ đồng nghĩa
- Phế truất và tôn lập: cụm từ diễn đạt rõ hai hành động "bỏ đi" và "đưa lên", rất gần nghĩa với "phế lập".
- Lật đổ và thay thế: cách nói hiện đại hơn, có thể dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn, không chỉ chế độ quân chủ.
Lưu ý về từ vựng
- "Phế lập" là một từ Hán Việt cổ, thường chỉ xuất hiện trong văn cảnh nói về lịch sử phong kiến, các bộ sử ký, truyện cổ hoặc các phân tích chính trị-sử học. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
- Hành động "phế lập" thường phản ánh sự tranh giành quyền lực tột đỉnh trong triều đình phong kiến và thường dẫn đến những thay đổi lớn về triều đại hoặc chính sách.
- Bỏ vua này lập vua khác (cũ).